사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chân thành" (1)

chân thành
play
영어 형용사sincere
부사from the heart
내 단어장
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
I want to express my sincere thanks.

swap_horiz 관련 단어 "chân thành" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "chân thành" (5)

xin chân thành cám ơn
Thank you very much
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
I want to express my sincere thanks.
Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
The air defense system successfully intercepted many missiles.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
Friendly, sociable, responsible, faithful, honest, sincere.